公司治理Từ ghép公司治理gōngsīzhìlǐNghĩa tiếng Việtquản trị công ty4 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 quản trị công tyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →理[lí]kết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trongTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →