Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公安局

gōng'ānjú
Nghĩa tiếng Việtcục công an (cơ quan chính phủ có chức năng tương tự đồn cảnh sát)
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 cục công an (cơ quan chính phủ có chức năng tương tự đồn cảnh sát)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập