Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公式化

gōngshìhuà
Nghĩa tiếng Việtcông thức hóa; chủ nghĩa hình thức trong nghệ thuật (đặc biệt như quy định ở Liên Xô và Trung Quốc)
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công thức hóa
  2. 2 chủ nghĩa hình thức trong nghệ thuật (đặc biệt như quy định ở Liên Xô và Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập