Từ ghép
公羊
Nghĩa
- 1 cừu đực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 公羊传[公羊傳]Biên niên sử của ông Gongyang hoặc bình chú về 春秋 (Chūnqiū), lịch sử sơ khai, có lẽ được viết bởi nhiều tác giả trong thời Hán, giống như 公羊春秋 (GōngyángChūnqiū)
- 公羊春秋Biên niên sử của ông Gongyang hoặc bình chú về 春秋 (Chūnqiū), lịch sử sơ khai, có lẽ được viết trong thời Hán, giống như 公羊传 (GōngyángZhuàn)