Từ ghép
公羊传
Phồn thể: [公羊傳]Nghĩa tiếng ViệtBiên niên sử của ông Gongyang hoặc bình chú về 春秋 (Chūnqiū), lịch sử sơ khai, có lẽ được viết bởi nhiều tác giả trong thời Hán, giống như 公羊春秋 (GōngyángChūnqiū)
- 3 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 Biên niên sử của ông Gongyang hoặc bình chú về 春秋 (Chūnqiū), lịch sử sơ khai, có lẽ được viết bởi nhiều tác giả trong thời Hán, giống như 公羊春秋 (GōngyángChūnqiū)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.