Từ ghép
公营企业
Phồn thể: [公營企業]Nghĩa tiếng Việtdoanh nghiệp nhà nước, trái ngược với doanh nghiệp tư nhân 私营企业 (sīyíngqǐyè)
- 4 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 doanh nghiệp nhà nước, trái ngược với doanh nghiệp tư nhân 私营企业 (sīyíngqǐyè)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.