Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公证人

Phồn thể: [公證人]
gōngzhèngrén
Nghĩa tiếng Việtcông chứng viên; nhân viên thẩm định
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công chứng viên
  2. 2 nhân viên thẩm định

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập