Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公路车

Phồn thể: [公路車]
gōnglùchē
Nghĩa tiếng Việtxe đạp đua (viết tắt của 公路自行车 (gōnglùzìxíngchē))
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 xe đạp đua (viết tắt của 公路自行车 (gōnglùzìxíngchē))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập