Từ ghép
公路车
Phồn thể: [公路車]Nghĩa
- 1 xe đạp đua (viết tắt của 公路自行车 (gōnglùzìxíngchē))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.