Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公里时

Phồn thể: [公里時]
gōnglǐshí
Nghĩa tiếng Việtkilômét trên giờ
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 kilômét trên giờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập