Houzii
← Từ điển
Từ ghép

共刺激

gòngcìjī
Nghĩa tiếng Việt(miễn dịch học) đồng kích thích; đồng kích thích
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (miễn dịch học) đồng kích thích
  2. 2 đồng kích thích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập