Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兵团

Phồn thể: [兵團]
bīngtuán
Nghĩa tiếng Việtđơn vị quân sự lớn; hình thành; quân đoàn
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa