Từ ghép
新疆生产建设兵团
Phồn thể: [新疆生產建設兵團]Nghĩa tiếng ViệtĐoàn Sản xuất và Xây dựng Tân Cương, còn gọi là XPCC hoặc Binh đoàn, một tổ chức kinh tế và bán quân sự thuộc sở hữu nhà nước ở Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, Trung Quốc
- 8 chữ
- 70 nét
Nghĩa
- 1 Đoàn Sản xuất và Xây dựng Tân Cương, còn gọi là XPCC hoặc Binh đoàn, một tổ chức kinh tế và bán quân sự thuộc sở hữu nhà nước ở Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 新[tân]mới; vừa mớiTrang chữ →
- 疆biên giới; ranh giớiTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 产[sản]sinh đẻ; sinh sản; sản xuấtTrang chữ →
- 建[kiến]thiết lập; sáng lập; dựng lênTrang chữ →
- 设[thết]thiết lập; đặt vào vị trí; (toán học) cho; giả sử; nếuTrang chữ →
- 兵[binh]lính; một lực lượng; một đội quânTrang chữ →
- 团[đoàn]đoàn, nhóm, tập thể; cuộn, viên trònTrang chữ →