Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新疆生产建设兵团

Phồn thể: [新疆生產建設兵團]
Xīnjiāng Shēngchǎn Jiànshè Bīngtuán
Nghĩa tiếng ViệtĐoàn Sản xuất và Xây dựng Tân Cương, còn gọi là XPCC hoặc Binh đoàn, một tổ chức kinh tế và bán quân sự thuộc sở hữu nhà nước ở Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, Trung Quốc
  • 8 chữ
  • 70 nét