Từ ghép
兵戈扰攘
Phồn thể: [兵戈擾攘]Nghĩa tiếng Việtbinh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn
- 4 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 binh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.