Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兵戈扰攘

Phồn thể: [兵戈擾攘]
bīnggērǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbinh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn
  • 4 chữ
  • 38 nét