Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兵戎相见

Phồn thể: [兵戎相見]
bīngróngxiāngjiàn
Nghĩa tiếng Việtgặp nhau trên chiến trường (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 26 nét