Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兵精粮足

Phồn thể: [兵精糧足]
bīngjīngliángzú
Nghĩa tiếng Việtbinh sĩ tinh nhuệ, lương thực dồi dào (thành ngữ); lực lượng chuẩn bị kỹ lưỡng; chuẩn bị cho chiến tranh đã ở trạng thái tiến triển
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 binh sĩ tinh nhuệ, lương thực dồi dào (thành ngữ); lực lượng chuẩn bị kỹ lưỡng
  2. 2 chuẩn bị cho chiến tranh đã ở trạng thái tiến triển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập