Houzii
← Từ điển
Từ ghép

具体而微

Phồn thể: [具體而微]
jùtǐ'érwēi
Nghĩa tiếng Việtthu nhỏ; giảm tỉ lệ; hình thành một mô hình thu nhỏ
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thu nhỏ
  2. 2 giảm tỉ lệ
  3. 3 hình thành một mô hình thu nhỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập