Houzii
← Từ điển
Từ ghép

具体计划

Phồn thể: [具體計劃]
jùtǐjìhuà
Nghĩa tiếng Việtkế hoạch cụ thể; kế hoạch rõ ràng
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa