Houzii
← Từ điển
Từ ghép

具有主权

Phồn thể: [具有主權]
jùyǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔquánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcó chủ quyền
  • 4 chữ
  • 25 nét