Houzii
← Từ điển
Từ ghép

养生送死

Phồn thể: [養生送死]
yǎngshēngsòngsǐ
Nghĩa tiếng Việtđược chăm sóc khi sống và có tang lễ tử tế sau khi qua đời (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 29 nét