Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兽医学

Phồn thể: [獸醫學]
shòuyīxué
Nghĩa tiếng Việty học thú y; khoa học thú y
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 y học thú y
  2. 2 khoa học thú y

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập