Houzii
← Từ điển
Từ ghép

内心戏

Phồn thể: [內心戲]
nèixīnxì
Nghĩa tiếng Việtdiễn biến tâm lý
  • 3 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 diễn biến tâm lý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập