Houzii
← Từ điển
Từ ghép

内涵意义

Phồn thể: [內涵意義]
nèihányìyì
Nghĩa tiếng Việt(ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm; ý nghĩa chứa đựng
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 (ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm; ý nghĩa chứa đựng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập