Từ ghép
内涵意义
Phồn thể: [內涵意義]Nghĩa
- 1 (ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm; ý nghĩa chứa đựng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.