Từ ghép
内科医生
Phồn thể: [內科醫生]Nghĩa tiếng Việtbác sĩ nội khoa; bác sĩ chủ yếu điều trị bằng thuốc, trái ngược với phẫu thuật 外科医生 (wàikēyīshēng)
- 4 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 bác sĩ nội khoa; bác sĩ chủ yếu điều trị bằng thuốc, trái ngược với phẫu thuật 外科医生 (wàikēyīshēng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.