Houzii
← Từ điển
Từ ghép

再融资

Phồn thể: [再融資]
zàiróngzī
Nghĩa tiếng Việttái cấp vốn; tái cấu trúc (một khoản vay)
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa