Từ ghép
再融资
Phồn thể: [再融資]Nghĩa
- 1 tái cấp vốn
- 2 tái cấu trúc (một khoản vay)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.