Chữ đơn
冏
Nghĩa tiếng Việtcây đay (Abutilon avicennae), thực vật họ đay; sáng sủa
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cây đay (Abutilon avicennae), thực vật họ đay
- 2 sáng sủa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.