Từ ghép
冕柳莺
Phồn thể: [冕柳鶯]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đầu vàng (Phylloscopus coronatus)
- 3 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim chích đầu vàng (Phylloscopus coronatus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.