Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冠冕

guānmiǎn
Nghĩa tiếng Việtvương miện hoàng gia; mũ quan; chính thức
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vương miện hoàng gia
  2. 2 mũ quan
  3. 3 chính thức
  4. 4 lãnh đạo
  5. 5 đứng đầu
  6. 6 tao nhã và trang nghiêm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập