Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冠冕堂皇

guānmiǎntánghuáng
Nghĩa tiếng Việtkêu ngạo; trang nghiêm; hoa mỹ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 3 nghĩa