Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冲击力

Phồn thể: [衝擊力]
chōngjīlì
Nghĩa tiếng Việtlực va chạm hoặc lực đẩy
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 lực va chạm hoặc lực đẩy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập