Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冲击波

Phồn thể: [衝擊波]
chōngjībō
Nghĩa tiếng Việtsóng xung kích; sóng nổ
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sóng xung kích
  2. 2 sóng nổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập