Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冲击钻

Phồn thể: [衝擊鑽]
chōngjīzuàn
Nghĩa tiếng Việtmáy khoan va đập; khoan búa
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 máy khoan va đập
  2. 2 khoan búa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập