Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冶炼炉

Phồn thể: [冶煉爐]
yěliànlú
Nghĩa tiếng Việtlò nấu chảy kim loại
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 lò nấu chảy kim loại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập