Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冷却水

Phồn thể: [冷卻水]
lěngquèshuǐ
Nghĩa tiếng Việtnước làm mát (trong lò phản ứng)
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 nước làm mát (trong lò phản ứng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập