冷敷布Từ ghép冷敷布lěngfūbùNghĩa tiếng Việtkhăn chườm lạnh3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khăn chườm lạnhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.冷[lạnh]lạnhTrang chữ →敷[phu]phết; trải; thoa (phấn, thuốc mỡ, v.v.)Trang chữ →布[bố]vải; tuyên bố; thông báoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →