Từ ghép
冷暖房
Nghĩa tiếng Việtlàm mát và sưởi ấm; điều hòa không khí và hệ thống sưởi trung tâm
- 3 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm mát và sưởi ấm
- 2 điều hòa không khí và hệ thống sưởi trung tâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.