Từ ghép
冷淡关系
Phồn thể: [冷淡關係]Nghĩa
- 1 quan hệ lạnh nhạt (ví dụ: giữa các quốc gia)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.