Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冷淡关系

Phồn thể: [冷淡關係]
lěngdànguānxì
Nghĩa tiếng Việtquan hệ lạnh nhạt (ví dụ: giữa các quốc gia)
  • 4 chữ
  • 31 nét