Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冷知识

Phồn thể: [冷知識]
lěngzhīshi
Nghĩa tiếng Việtkiến thức thường ngày; kiến thức vụn vặt
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiến thức thường ngày
  2. 2 kiến thức vụn vặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập