Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冷静期

Phồn thể: [冷靜期]
lěngjìngqī
Nghĩa tiếng Việtgiai đoạn tĩnh tâm (ly hôn, mua sắm, phẫu thuật)
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 giai đoạn tĩnh tâm (ly hôn, mua sắm, phẫu thuật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập