Từ ghép
净身出户
Phồn thể: [凈身出戶]Nghĩa tiếng Việtra khỏi hôn nhân mà không có gì (không tài sản hay của cải)
- 4 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 ra khỏi hôn nhân mà không có gì (không tài sản hay của cải)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.