Houzii
← Từ điển
Từ ghép

净身出户

Phồn thể: [凈身出戶]
jìngshēnchūhù
Nghĩa tiếng Việtra khỏi hôn nhân mà không có gì (không tài sản hay của cải)
  • 4 chữ
  • 24 nét