Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凉了半截

Phồn thể: [涼了半截]
liánglebànjié
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy lạnh (trong lòng); (trái tim) chùng xuống
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa