Từ ghép
凉了半截
Phồn thể: [涼了半截]Nghĩa tiếng Việtcảm thấy lạnh (trong lòng); (trái tim) chùng xuống
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cảm thấy lạnh (trong lòng)
- 2 (trái tim) chùng xuống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.