Từ ghép
减压症
Phồn thể: [減壓症]Nghĩa tiếng Việtbệnh giảm áp; hiện tượng giảm áp; cũng gọi là 减压病 (jiǎnyābìng)
- 3 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bệnh giảm áp
- 2 hiện tượng giảm áp
- 3 cũng gọi là 减压病 (jiǎnyābìng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.