Houzii
← Từ điển
Từ ghép

减毒活疫苗

Phồn thể: [減毒活疫苗]
jiǎndúhuóyìmiáo
Nghĩa tiếng Việtvắc xin sống giảm độc lực
  • 5 chữ
  • 46 nét