Houzii
← Từ điển
Từ ghép

减震器

Phồn thể: [減震器]
jiǎnzhènqì
Nghĩa tiếng Việtbộ giảm xóc
  • 3 chữ
  • 42 nét

Nghĩa

  1. 1 bộ giảm xóc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập