Houzii
← Từ điển
Từ ghép

减震鞋

Phồn thể: [減震鞋]
jiǎnzhènxié
Nghĩa tiếng Việtgiày giảm chấn
  • 3 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 giày giảm chấn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập