凝血酶原Từ ghép凝血酶原níngxuèméiyuánNghĩa tiếng Việtprothrombin4 chữ46 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 prothrombinPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.凝đông lại; tập trung chú ý; nhìn chằm chằmTrang chữ →血máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)Trang chữ →酶enzym; chất lên menTrang chữ →原[nguyên]trước đây; nguyên bản; chínhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →