Houzii
← Từ điển
Từ ghép

几次三番

Phồn thể: [幾次三番]
jǐcìsānfān
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hai lần rồi ba lần (thành ngữ); nghĩa bóng: lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa