Từ ghép
几次三番
Phồn thể: [幾次三番]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hai lần rồi ba lần (thành ngữ); nghĩa bóng: lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: hai lần rồi ba lần (thành ngữ); nghĩa bóng: lặp đi lặp lại
- 2 hết lần này đến lần khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 几[kỉ]bao nhiêu; mấy; một vàiTrang chữ →
- 次[thứ]lần (lượng từ cho hành động, sự việc); thứ hai, tiếp theoTrang chữ →
- 三[tam]ba; 3Trang chữ →
- 番[phiên](hình thức kết hợp) ngoại (không phải Trung Quốc); man di; lượng từ cho quá trình hoặc hành động cần thời gian và nỗ lực; (lượng từ) một loại; một kiểuTrang chữ →