凹凸有致Từ ghép凹凸有致āotūyǒuzhìNghĩa tiếng Việtđầy đặn quyến rũ4 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đầy đặn quyến rũPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.凹lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.)Trang chữ →凸lồi, nhô lên, nổi lênTrang chữ →有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →致[nhí]gửi tới, bày tỏ; dẫn đến, gây ra; tinh tế, tỉ mỉTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →