Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出主意

chūzhǔyi
Nghĩa tiếng Việtđưa ra ý tưởng; đề xuất; cho lời khuyên
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đưa ra ý tưởng
  2. 2 đề xuất
  3. 3 cho lời khuyên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập