Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出厂价

Phồn thể: [出廠價]
chūchǎngjià
Nghĩa tiếng Việtgiá hoá đơn; giá xuất xưởng
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa