Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出气筒

Phồn thể: [出氣筒]
chūqìtǒng
Nghĩa tiếng Việt(nghĩa bóng) bao cát; mục tiêu cơn giận không đáng
  • 3 chữ
  • 21 nét